dạo quanh

dạo quanh

Hai người bạn dạo quanh công viên vào buổi sáng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đi lại, di chuyển một cách nhàn nhã, thong thả, không mục đích cụ thể, thường để thư giãn, ngắm cảnh hoặc khám phá một khu vực nào đó: "dạo quanh" chỉ hành động đi bộ hoặc di chuyển chậm rãi vòng quanh một địa điểm, không vội vàng, thường mang tính giải trí hoặc thư thái.
    • Đi một vòng, lượn một vòng: "dạo quanh" cũng có nghĩađi hết một khu vực theo đường vòng, không nhất thiết phải quay lại điểm xuất phát, nhưng thường để quan sát hoặc tham quan.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Buổi chiều, tôi thường dạo quanh công viên để hít thở không khí trong lành. (Tôi đi bộ nhàn nhã vòng quanh công viên để thư giãn.)
    • Chúng tôi dạo quanh phố cổ, ngắm nhìn những ngôi nhà cổ kính. (Chúng tôi đi thong thả khắp các con phố cổ để tham quan.)
    • Anh ấy dạo quanh siêu thị một lúc rồi ra về. (Anh ấy đi vòng quanh siêu thị không mua , chỉ để xem hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dạo quanh một vòng": nhấn mạnh hành động đi hết một vòng tròn hoặc một khu vực khép kín.

    • Sau bữa tối, cả nhà dạo quanh một vòng hồ. (Cả nhà đi bộ hết vòng quanh hồ để thư giãn.)
  • "dạo quanh loanh quanh": đi lại vòng vèo, không hướng đi rõ ràng, thường mang sắc thái lười biếng hoặc vô định.

    • Thằng cứ dạo quanh loanh quanh trong sân, chẳng chịu làm bài tập. ( đi vòng vèo trong sân một cách vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Dạo (động từ): đi bộ nhàn nhã, thường để thư giãn hoặc giải trí.

    • Tôi thích dạo bộ dọc bờ biển. (Tôi thích đi bộ thong thả dọc bờ biển.)
  • Quanh (phó từ): chỉ sự bao quanh, vòng quanh một đối tượng.

    • Chúng tôi đi quanh hồ. (Chúng tôi di chuyển theo đường vòng quanh hồ.)
  • Đi dạo (động từ): hành động đi bộ thư giãn, tương tự "dạo quanh" nhưng không nhấn mạnh yếu tố vòng quanh.

    • Cuối tuần, tôi thường đi dạo trong công viên. (Cuối tuần, tôi thường đi bộ thư giãn trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Đi vòng quanh: di chuyển theo đường vòng, thường để quan sát hoặc khám phá.
  • Lượn lờ: đi lại nhàn nhã, không vội vàng, thường mang tính thư giãn ( sắc thái thân mật).
  • Tản bộ: đi bộ chậm rãi, thường mục đích thư giãn hoặc rèn luyện sức khỏe.
Thành ngữ liên quan
  • Dạo quanh như chong chóng: đi vòng vòng liên tục, không ngừng nghỉ, thường để chỉ sự bận rộn hoặc mất phương hướng.
    • ấy dạo quanh như chong chóng trong bếp, chuẩn bị bữa tiệc. ( ấy đi vòng vòng không ngừng trong bếp để làm việc.)